近年、ベトナムにおける国際結婚は増加の一途をたどっています。 しかし、幸せで長続きする結婚には、愛情だけでなく、法的知識、財産管理の明確化、そして相互理解が不可欠です。 本ガイドでは、外国人の方がベトナムで合法的に結婚する方法、婚前契約による財産保護、ベトナム人配偶者との文化的理解、そして円満かつ適法に離婚手続きを進めるための重要なポイントを分かりやすく解説しています。 また、親権・財産分与・婚外関係に関する法的リスクについても整理しています。 事前に正しい法的知識を身につけることで、不要なトラブルを回避し、安心して安定した家庭生活を築くことが可能となります。
しかし、幸せで長続きする結婚には、愛情だけでなく、法的知識、財産管理の明確化、そして相互理解が不可欠です。
Tuy nhiên, để có một cuộc hôn nhân hạnh phúc và bền vững, không chỉ cần tình yêu mà còn cần kiến thức pháp lý, sự minh bạch về quản lý tài sản và sự thấu hiểu lẫn nhau.
事前に正しい法的知識を身につけることで、不要なトラブルを回避し、安心して安定した家庭生活を築くことが可能となります。Việc trang bị kiến thức pháp lý đúng đắn từ trước giúp tránh các rắc rối không cần thiết và xây dựng cuộc sống gia đình ổn định, yên tâm.
ベトナムにおける国際結婚の登録方法
婚前契約が強く推奨される理由
ベトナム人女性と幸せな家庭を築くための文化的ポイント
離婚手続き・親権・財産分与
不貞関係に関する法的リスク
ベトナムでの結婚登録は比較的簡単で、いずれか一方の居住地を管轄する人民委員会で行うことができます。
Việc đăng ký kết hôn tại Việt Nam tương đối đơn giản, có thể thực hiện tại Ủy ban Nhân dân nơi một bên cư trú.
必要書類 / Hồ sơ cần thiết:
外国人配偶者の場合:
Đối với vợ/chồng là người nước ngoài:
パスポート / Hộ chiếu
独身証明書(本国で公証済み)/ Giấy chứng nhận độc thân (công chứng tại nước sở tại)
健康診断書 / Giấy khám sức khỏe
ベトナム在留カード(ある場合) / Thẻ tạm trú Việt Nam (nếu có)
当局から求められるその他の書類 / Các giấy tờ khác theo yêu cầu cơ quan
ベトナム人配偶者の場合:
Đối với vợ/chồng là người Việt Nam:
結婚登録申請書 / Đơn đăng ký kết hôn
身分証明書 / Chứng minh nhân dân
独身証明書 / Giấy chứng nhận độc thân
健康診断書 / Giấy khám sức khỏe
その他必要書類 / Các giấy tờ khác cần thiết
ベトナムでの結婚登録手続きは明確で分かりやすいものです。
Thủ tục đăng ký kết hôn tại Việt Nam rõ ràng và dễ hiểu.
必要に応じて、自国で婚姻の再登録を行うことも可能です。
Có thể thực hiện đăng ký kết hôn lại tại quốc gia của mình nếu cần.
重要事項 / Lưu ý quan trọng:
結婚手続きは容易ですが、離婚は法的に非常に複雑になる場合があります。
Thủ tục kết hôn đơn giản nhưng ly hôn có thể rất phức tạp về pháp lý.
特に以下が関係する場合は注意が必要です:共有財産・子ども・債務
Cần chú ý đặc biệt nếu liên quan đến: tài sản chung, con cái, nợ nần.
外国人の方には、婚前契約(プリナップ)の締結を強く推奨します。
Người nước ngoài được khuyến nghị mạnh mẽ ký hợp đồng tiền hôn nhân (prenuptial agreement).
ベトナム婚姻・家族法第28条第1項に基づき、夫婦は結婚前に財産制度について合意することが可能です。
Theo Điều 28 Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, vợ chồng có thể thỏa thuận về chế độ tài sản trước hôn nhân.
婚前契約に含まれる基本的な内容 / Nội dung cơ bản trong hợp đồng tiền hôn nhân:
a) 夫婦の共有財産および特有財産の区分 / Phân chia tài sản chung và riêng
b) 財産および関連取引に関する権利・義務 / Quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản
c) 財産制度終了時の財産分与に関する条件・手続・原則 / Điều kiện, thủ tục, nguyên tắc phân chia tài sản khi kết thúc chế độ tài sản
d) その他関連する合意事項 / Các thỏa thuận liên quan khác
婚前契約は不信感の表れではなく、明確さと安心のためのものです。
Hợp đồng tiền hôn nhân không phải thể hiện sự nghi ngờ, mà nhằm mang lại sự minh bạch và yên tâm.
ベトナム人女性の特徴 / Đặc điểm phụ nữ Việt Nam:
家族重視:家庭を大切にし、夫を支える / Ưu tiên gia đình: coi trọng gia đình và hỗ trợ chồng
思いやりと忠誠心 / Sự quan tâm và trung thành
愛情表現を重視 / Coi trọng biểu hiện tình cảm
「7・7・7ルール」 / Quy tắc 7-7-7:
7日ごと:最低1日は二人だけの時間 / Mỗi 7 ngày: ít nhất 1 ngày dành cho riêng hai người
7週間ごと:短期間の外出・旅行・休養 / Mỗi 7 tuần: đi chơi, nghỉ ngắn ngày
7か月ごと:一緒に旅行 / Mỗi 7 tháng: đi du lịch cùng nhau
離婚申立ての方法 / Cách nộp đơn ly hôn:
裁判所へ離婚申立書と結婚証明書を提出 / Nộp đơn ly hôn và giấy chứng nhận kết hôn tại tòa án
調停手続きへの参加 / Tham gia thủ tục hòa giải
約80%の離婚案件が調停を伴う / Khoảng 80% vụ ly hôn đi kèm hòa giải
協議離婚 / Ly hôn thuận tình:
双方が合意している場合、財産分与・債務処理・親権を迅速に解決可能
Có thể hoàn tất nhanh chóng nếu cả hai đồng ý về phân chia tài sản, xử lý nợ, quyền nuôi con
子どもがいる場合 / Có con cái:
36か月未満の子は原則として母親が優先 / Con dưới 36 tháng ưu tiên cho mẹ
6歳以上は子ど ý kiến được hỏi / Trên 6 tuổi sẽ được hỏi ý kiến
妻が妊娠中・出産直後・12か月未満の子を養育中の場合、夫は一方的に離婚請求できない
Chồng không được đơn phương ly hôn nếu vợ đang mang thai, vừa sinh hoặc nuôi con dưới 12 tháng
刑法第182条 / Điều 182 Bộ luật Hình sự
一夫一妻制度違反 / Vi phạm chế độ một vợ một chồng
既婚者が他人と婚姻、事実上の同居する場合は処罰の可能性
Hình phạt có thể áp dụng nếu người có gia đình kết hôn với người khác hoặc sống chung như vợ chồng
第182条 一夫一妻制違反の罪
次の行為を行った者は、警告、拘留を伴わない更生処分(最長1年)、または懲役3か月以上1年以下に処される。
妻または夫がいる者が、他の者と結婚するか、事実上夫婦として同居する場合。
まだ結婚していない者が、相手が既婚者であることを明知の上で結婚するか、事実上夫婦として同居する場合。
さらに、次のいずれかの場合:
a) 一方または双方の婚姻関係を離婚に至らせた場合
b) 既にこの行為で行政処分を受けたにもかかわらず、再度違反した場合
2. 次の行為を行った者は、懲役6か月以上3年以下に処される。
a) 妻、夫、または当事者の子どもに自殺を強要した場合
b) 一夫一妻制に違反する結婚や事実上の同居について、裁判所による婚姻取消または同居終了の命令が出されたにもかかわらず、なお関係を継続した場合
では、以下にまとめます。
婚前契約を締結する / Ký hợp đồng tiền hôn nhân
健康で尊重し合う家庭生活を維持する / Duy trì cuộc sống gia đình lành mạnh, tôn trọng lẫn nhau
財産・子ども・債務に争いがない場合のみ、離婚は比較的容易 / Ly hôn tương đối dễ nếu không có tranh chấp tài sản, con cái, nợ nần
調停が重視されている / Hòa giải được coi trọng tại Việt Nam
英語・日本語・ベトナム語の通訳 / Phiên dịch Anh – Nhật – Việt
法務サービス(結婚、離婚、会社設立、各種ライセンス、法務コンサルティング)
Dịch vụ pháp lý (hôn nhân, ly hôn, thành lập công ty, giấy phép, tư vấn pháp luật)
ライフ/ビジネスコーチング / Life/Business Coaching
連絡先 / Liên hệ:
0382 155 900
info@goldenera.vn
※Zaloにメッセージを残していただければ、後ほどご連絡いたします。
※ Quý khách có thể nhắn tin Zalo, chúng tôi sẽ phản hồi sau.

0382155900
Tổng truy cập: 125,978
Đang online: 0